băng keo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu mỏng, dẻo, có một mặt phủ chất dính: "băng keo" là một dải vật liệu (thường bằng nhựa, giấy hoặc vải) có một mặt được phủ một lớp chất kết dính, dùng để dán, gắn, cố định hoặc bịt kín các vật thể lại với nhau.
- Vật dụng y tế dùng để băng bó vết thương: Trong y tế, "băng keo" (còn gọi là băng dính y tế) là một loại băng có chất dính dùng để cố định băng gạc lên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi cần một cuộn băng keo để dán hộp quà. (Tôi cần một cuộn băng dính để dán hộp quà.)
- Y tá dùng băng keo để cố định miếng gạc trên vết thương. (Y tá dùng băng dính y tế để cố định miếng gạc trên vết thương.)
- Hãy dán mảnh giấy này lên tường bằng băng keo. (Hãy dán mảnh giấy này lên tường bằng băng dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"băng keo hai mặt": loại băng keo có chất dính ở cả hai mặt, dùng để dán kín hai bề mặt với nhau mà không lộ ra ngoài.
- Cô ấy dùng băng keo hai mặt để dán ảnh lên khung. (Cô ấy dùng băng dính hai mặt để dán ảnh lên khung.)
"băng keo điện": loại băng keo chuyên dụng bằng nhựa PVC, có tính cách điện, dùng để bọc, cách ly các mối nối dây điện.
- Anh thợ điện quấn băng keo điện quanh các đầu dây nối. (Anh thợ điện quấn băng dính điện quanh các đầu dây nối.)
Biến thể và từ gần giống
Băng dính: Từ đồng nghĩa phổ biến với "băng keo", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Mua giúp tôi một cuộn băng dính trong siêu thị. (Mua giúp tôi một cuộn băng dính trong siêu thị.)
Băng dán y tế: Từ chuyên ngành hơn cho loại băng keo dùng trong y tế.
- Vết xước nhỏ chỉ cần dùng băng dán y tế. (Vết xước nhỏ chỉ cần dùng băng dính y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Băng dính: Từ thông dụng, nghĩa tương đương.
- Chất dính dạng băng: Cách diễn đạt mô tả tính chất.
Các cụm từ liên quan
Dán băng keo: hành động sử dụng băng keo.
- Cậu bé dán băng keo lên vết rách quyển sách. (Cậu bé dán băng dính lên vết rách quyển sách.)
Cuộn băng keo: đơn vị thường thấy của băng keo.
- Cuộn băng keo này sắp hết rồi. (Cuộn băng dính này sắp hết rồi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "băng keo")